Bản dịch của từ 云辔 trong tiếng Việt

云辔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云辔 (Danh từ)

yún pèi
01

1. Chỉ loại ngựa tốt, mã thượng (ngựa chiến/tuấn mã). (Hán Việt: vân bị)

1.指骏马。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mây bay nhanh; những đám mây đang chạy vùn vụt (hình ảnh), chữ Hán gợi 'đai cương' của ách ngựa -> mây như dây cương cuốn bay

2.指飞驶着的云。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云辔

yún

pèi

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
辔兜
辔勒
辔头
辔策
辔舆
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép