Bản dịch của từ 云韶部 trong tiếng Việt
云韶部
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云韶部 (Danh từ)
【yún sháo bù】
01
Tên một loài chim (còn gọi là “音声鸟”)
2.鸟名。又称音声鸟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cơ quan quản lý âm nhạc cung đình thời Tống (một ban/viện phụ trách ca nhạc, lễ nhạc trong cung).
1.宋代宫中管理宫廷音乐的官署。承唐代教坊旧制。宋太宗时改称“云韶部”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云韶部
yún
云
sháo
韶
bù
部
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
韶丽
韶举
韶亮
韶令
韶仪
部下
部丞
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
