ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
互交
Bảng phân tích âm vị 互
Hù
Lẫn nhau giao chéo, tương tác hoặc giao nhau với nhau (như hai đường, hai hàng gặp nhau)
彼此交错。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hù
互
jiāo
交
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép