Bản dịch của từ 互助社 trong tiếng Việt

互助社

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

互助社 (Danh từ)

hù zhù shè
01

Nhóm hoặc tổ chức hỗ trợ lẫn nhau, cùng giúp đỡ nhau trong công việc hoặc cuộc sống

即互助组。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 互助社

zhù

shè

Các từ liên quan

互不侵犯条约
互不相容
互为标榜
助产
助产士
助产婆
助人下石
助人为乐
社主
社事
社交
社交才能
社人
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỖ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép