ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
互助社
Bảng phân tích âm vị 互
Hù
Nhóm hoặc tổ chức hỗ trợ lẫn nhau, cùng giúp đỡ nhau trong công việc hoặc cuộc sống
即互助组。
hù
互
zhù
助
shè
社
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép