ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
互导
Bảng phân tích âm vị 互
Hù
Độ hỗ dẫn
电子管板极电压保持不变时,板极电流的变化与引起这种变化的栅极电压变化之比
Từ tiếng Trung trái nghĩa
hù
互
dǎo
导
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép