ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
互操性
Bảng phân tích âm vị 互
Hù
Tính tương thích
系统间的互操作性
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hù
互
cāo
操
xìng
性
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép