ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
互斥
Bảng phân tích âm vị 互
Hù
Bài xích nhau
互相排斥
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sự bài xích
互相排斥的行为或事例
hù
互
chì
斥
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép