Bản dịch của từ 互易 trong tiếng Việt

互易

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

互易 (Động từ)

hù yì
01

Trao đổi lẫn nhau; thay đổi vị trí hay trạng thái của nhau một cách tương hỗ.

互相调换。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 互易

Các từ liên quan

互不侵犯条约
互不相容
互为标榜
易与
易世
易中
易乐
易于
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỖ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép