ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
互易
Bảng phân tích âm vị 互
Hù
Trao đổi lẫn nhau; thay đổi vị trí hay trạng thái của nhau một cách tương hỗ.
互相调换。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hù
互
yì
易
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép