ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
互补
Bảng phân tích âm vị 互
Hù
Bổ sung; bù đắp
互相补充
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
hù
互
bǔ
补
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép