Bản dịch của từ 五光 trong tiếng Việt

五光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五光 (Danh từ)

wǔ guāng
01

Ánh sáng năm màu; sắc màu rực rỡ như cầu vồng ( = năm, = ánh sáng)

1.五色光彩。

Ví dụ
02

1) Chỉ phượng hoàng (古义借指凤凰) — từ cổ; 2) (hiếm) biểu tượng cho chim phượng, vẻ rực rỡ

2.借指凤凰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五光

guāng

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
光临
光亮
光仪
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép