Bản dịch của từ 五凤楼 trong tiếng Việt

五凤楼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五凤楼 (Danh từ)

wǔ fèng lóu
01

Tên một tòa lầu cổ (Ngũ Phượng Lầu) — tòa lầu nổi tiếng ở Lạc Dương thời Đường, kiến trúc cao, mái có hình năm con phượng; về sau dùng để比喻文章或工匠之作的宏偉杰作

古楼名。唐在洛阳建五凤楼,玄宗曾在其下聚饮,命三百里内县令﹑刺史带声乐参加。梁太祖朱温即位,重建五凤楼,去地百丈,高入半空,上有五凤翘翼。见《新唐书.元德秀传》﹑宋周翰《五凤楼赋》。后喻文章巨匠为造五凤楼手。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五凤楼

fèng

lóu

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép