Bản dịch của từ 五分钟热度 trong tiếng Việt

五分钟热度

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五分钟热度 (Cụm từ)

wǔ fēn zhōng rè dù
01

比喻因一时冲动而产生的短暂热情。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五分钟热度

fēn

zhōng

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
度世
度假
度假村
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép