Bản dịch của từ 五分钱 trong tiếng Việt

五分钱

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五分钱 (Cụm từ)

wǔ fēn qián
01

汉初钱币。荚钱的一种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五分钱

fēn

qián

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
钱丬鱼
钱串
钱串子
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép