Bản dịch của từ 五壶浮漏 trong tiếng Việt

五壶浮漏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五壶浮漏 (Danh từ)

wǔ hú fú lòu
01

Một loại đồng hồ nước cổ: hệ thống năm cái hũ (漏壶) nối tiếp để đo thời gian bằng nước nhỏ giọt hoặc chảy; nghĩa đen là “năm hũ lọc (đếm giờ)”.

由五个壶组成的漏壶,古代的一种计时器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五壶浮漏

lòu

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
壶丘
壶中天地
壶中日月
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép