Bản dịch của từ 五大 trong tiếng Việt
五大

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五大 (Danh từ)
Tập hợp năm loại hình 'đại học không chính quy' ở Đại lục: 电视大学 (đại học truyền hình), 业余大学 (đại học bán thời gian), 职工大学 (đại học công nhân), 夜大学 (đại học buổi tối) và 函授大学 (đại học học qua thư/viết thư).
大陆地区指电视大学、业余大学、职工大学、夜大学和函授大学的合称。
Năm loại địa vị cao quý: hoàng tử, mẹ và anh trai, con quý tộc, cháu trai, thừa tướng, v.v. (một thuật ngữ được sử dụng trong sách cổ để chỉ năm hạng người quan trọng)
太子、母弟、贵宠公子、公孙、累世正卿等五种人。。左传.昭公十一年:「臣闻五大不在边,五细不在庭。」
Phật giáo danh từ: chỉ năm đại (地、水、火、風、空) — tức năm thành phần cơ bản của vạn pháp (đất, nước, lửa, gió, không/không gian).
佛教用语。称地、水、火、风、空为「五大」。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五大
wǔ
五
dà
大
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
