Bản dịch của từ 五家 trong tiếng Việt
五家

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五家 (Danh từ)
Đề cập đến các lịch được sử dụng bởi các triều đại Hoàng Đế, Chuyên Húc, Hạ, Âm và Ngũ Đại (hệ thống lịch của Ngũ Đại).
3.指黄帝﹑颛顼﹑夏﹑殷﹑周五代的历法。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Năm gia đình/hộ; đơn vị hành chính/hộ khẩu xưa (một tổ chức cơ sở lấy 5 nhà làm một đơn vị).
1.五户。古代以为户籍编制的基层单位。周代以五家为一比,春秋时齐国管仲以五家为一轨。
4.指传《春秋》的左氏﹑公羊氏﹑谷梁氏﹑邹氏﹑夹氏五人。
Chỉ năm triều đại Bắc Chu, Bắc Tề, Nam triều Lương, Nam triều Trần và Tùy (một cụm danh xưng lịch sử chỉ 'năm triều')
7.指北周﹑北齐﹑南朝梁﹑南朝陈﹑隋五朝。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ năm vị đế quân thời cổ (黄帝、颛顼/高阳、帝喾/高辛、唐尧、虞舜) — năm vị vua huyền thoại của Trung Quốc
2.指黄帝﹑高阳﹑高辛﹑唐尧﹑虞舜五帝。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Wu Jia: ám chỉ năm người kể chuyện hoặc người tổ chức của "Tiểu sử Cố Lương Xuân Thu" (Yin Gengshi, Liu Xiang, Chu Thanh, Ding và Wang Yan)
5.指治《春秋谷梁传》的尹更始﹑刘向﹑周庆﹑丁姓﹑王彦五人。
五家(古义):今文经学家用来指代唐、虞、夏、殷、周这五个古代朝代(五代)或五种家传经学派别(古代朝代/派别的合称)
8.今文经学家指唐﹑虞﹑夏﹑殷﹑周五代。
6.谓五行家。
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五家
wǔ
五
jiā
家
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
