Bản dịch của từ 五尺之僮 trong tiếng Việt

五尺之僮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五尺之僮 (Tính từ)

wǔ chǐ zhī tóng
01

Đứa trẻ cao năm thước; thiếu niên

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五尺之僮

chǐ

zhī

tóng

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
尺一
之个
之乎者也
之任
之前
僮仆
僮使
僮僮
僮儿
僮史
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép