Bản dịch của từ 五斗橱 trong tiếng Việt

五斗橱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五斗橱 (Danh từ)

wǔ dǒu chú
01

Tủ có năm ngăn kéo (còn gọi là “五屉柜”), tủ nhỏ để đựng đồ lặt vặt

亦叫“五屉柜”。装有五个抽屉的柜子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五斗橱

dǒu

chú

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
橱子
橱柜
橱窗
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép