Bản dịch của từ 五辛 trong tiếng Việt

五辛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五辛 (Danh từ)

wǔ xīn
01

Năm gia vị cay (tỏi, hành, gừng, hẹ)

五种带有辛味的蔬菜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五辛

xīn

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
辛丑条约
辛亥
辛亥广州起义
辛亥革命
辛伤
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép