Bản dịch của từ 井函 trong tiếng Việt

井函

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

井函 (Danh từ)

jǐng hán
01

Bức thư niêm phong được bỏ vào giếng, mong ngày sau được mở ra và chứng thực.

清顾亭林《井中心史歌序》:“崇祯十一年冬,苏州府城中承天寺以久旱浚井,得一函。其外曰‘大宋铁函经’。锢之再重,内有书一卷,名为《心史》,称大宋孤臣郑思肖百拜封。”后因以“井函”谓封函投井,以期日后应验。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 井函

jǐng

hán

Các từ liên quan

井中泥
井乘
井井
函三
函义
函书
函人
井
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
丼, 宑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép