Bản dịch của từ 井床 trong tiếng Việt

井床

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

井床 (Danh từ)

jǐng chuáng
01

Giường đặt ngay trên miệng giếng, dùng để chắn hoặc trang trí miệng giếng (còn gọi là 'giếng lan').

即井栏。语本《乐府诗集.舞曲歌辞三.淮南王篇》:“后园凿井银作床,金瓶素绠汲寒浆。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 井床

jǐng

chuáng

Các từ liên quan

井中泥
井乘
井井
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
井
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
丼, 宑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép