Bản dịch của từ 井庐 trong tiếng Việt
井庐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐng | ㄐㄧㄥˇ | j | ing | thanh hỏi |
井庐 (Danh từ)
【jǐng lú】
01
Hệ thống đất đai và nhà ở kiểu cổ đại, nơi tám gia đình chung quanh một giếng nước; biểu tượng cho mô hình tổ chức cộng đồng và sinh hoạt chung.
1.古代井田制,八家共一井,因用以指井田和房舍。
Ví dụ
02
Khu phố, làng xóm quanh khu giếng nước, chỉ chung cộng đồng dân cư gần nhau
2.泛指邻里;乡里。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 井庐
jǐng
井
lú
庐
Các từ liên quan
井中泥
井乘
井井
庐九
庐井
庐伍
庐僥
庐儿
- Bính âm:
- 【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
- Các biến thể:
- 丼, 宑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丼
憼
澋
汫
景
穽
儆
刭
憬
璄
暻
擏
亞
亖
况
二
𠄶
𠄿
𠄨
亐
𠄾
𠄩
𠄬
𠄟
丒
阞
计
允
𠄡
车
犬
𠘫
丐
文
火
𠔽
龙井
井然
市井
水井
井喷
天井
打井
深井
井底
矿井
