Bản dịch của từ 井桁 trong tiếng Việt

井桁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

井桁 (Danh từ)

jǐng héng
01

Cái lan can hoặc khung chắn ở miệng giếng, dùng để bảo vệ an toàn và ngăn người rơi xuống giếng.

即井栏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 井桁

jǐng

héng

Các từ liên quan

井中泥
井乘
井井
桁条
桁杨
桁杨刀锯
桁架
桁梁
井
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
丼, 宑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép