Bản dịch của từ 井湄 trong tiếng Việt
井湄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐng | ㄐㄧㄥˇ | j | ing | thanh hỏi |
井湄 (Danh từ)
【jǐng méi】
01
Mép giếng, vành miệng giếng — phần viền xung quanh lỗ giếng, giống như chân mày (眉) trên mặt người.
2.井口的边沿。语本汉杨雄《酒箴》:“子犹瓶矣。观瓶之居,居井之湄,处高临深,动常近危。”《汉书.游侠传.陈遵》引作“眉”。颜师古注:“眉,井边地,若人目上之有眉。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một kiểu dáng hoặc hình dạng của lông mày, còn gọi là “井眉” (lông mày hình giếng).
1.亦作“井眉”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 井湄
jǐng
井
méi
湄
Các từ liên quan
井中泥
井乘
井井
湄公河
- Bính âm:
- 【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
- Các biến thể:
- 丼, 宑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丼
憼
澋
汫
景
穽
儆
刭
憬
璄
暻
擏
亞
亖
况
二
𠄶
𠄿
𠄨
亐
𠄾
𠄩
𠄬
𠄟
丒
阞
计
允
𠄡
车
犬
𠘫
丐
文
火
𠔽
龙井
井然
市井
水井
井喷
天井
打井
深井
井底
矿井
