Bản dịch của từ 井灶 trong tiếng Việt

井灶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

井灶 (Danh từ)

jǐng zào
01

Nơi chế biến muối bằng phương pháp đun sôi nước muối (ở các vùng như Tứ Xuyên, Vân Nam).

2. 四川 、 云南 等地煎制井盐的工场。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giếng và bếp; cũng dùng để chỉ nơi chốn nhà cửa, quê hương thân thuộc.

1.井与灶。亦借指家园、故居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 井灶

jǐng

zào

Các từ liên quan

井中泥
井乘
井井
灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
井
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
丼, 宑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép