Bản dịch của từ 井花 trong tiếng Việt
井花
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐng | ㄐㄧㄥˇ | j | ing | thanh hỏi |
井花 (Danh từ)
【jǐng huā】
01
Hoa nước trong giếng, hoa văn tự nhiên hoặc hình dạng nước khi giếng đầy nước hoặc có dòng nước chảy nhẹ tạo thành những vòng xoáy giống bông hoa.
见“井花水”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 井花
jǐng
井
huā
花
Các từ liên quan
井中泥
井乘
井井
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
- Bính âm:
- 【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
- Các biến thể:
- 丼, 宑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丼
憼
澋
汫
景
穽
儆
刭
憬
璄
暻
擏
亞
亖
况
二
𠄶
𠄿
𠄨
亐
𠄾
𠄩
𠄬
𠄟
丒
阞
计
允
𠄡
车
犬
𠘫
丐
文
火
𠔽
龙井
井然
市井
水井
井喷
天井
打井
深井
井底
矿井
