Bản dịch của từ 井钿 trong tiếng Việt

井钿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

井钿 (Danh từ)

jǐng diàn
01

Hàng rào trang trí quanh giếng, được khảm vàng bạc, ngọc trai, vỏ sò... tạo vẻ lộng lẫy sang trọng.

指以金银珠玉贝等镶嵌的井上围栏。唐聚敛之臣王鉷奢侈无度,第宅不计其数,且“以宝钿为井干,引泉激溜,号‘自雨亭’。”事见《新唐书.王鉷传》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 井钿

jǐng

diàn

Các từ liên quan

井中泥
井乘
井井
钿合
钿合金钗
井
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
丼, 宑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép