Bản dịch của từ 亚松森 trong tiếng Việt

亚松森

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

亚松森 (Danh từ)

yà sōng sēn
01

A-xun-xi-ôn; Asunción (thủ đô Pa-ra-goay, cũng gọi là Nuestra Señora de la Asunción)

南美巴拉圭的首都

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚松森

sōng

sēn

Các từ liên quan

亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
森严
森严壁垒
森丽
森人
森仗
亚
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
亞, 亜, 䢝, 𠄮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép