Bản dịch của từ 亡书 trong tiếng Việt

亡书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡书 (Danh từ)

wáng shū
01

Sách bị thất lạc, sách đã mất (tài liệu đã散失 không còn)

散失的书籍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡书

wáng

shū

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép