Bản dịch của từ 亡人 trong tiếng Việt

亡人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡人 (Danh từ)

wáng rén
01

Người đã chết. Người trốn chạy ra nước ngoài. Tiếng để chửi mắng người khác.

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vong nhân (người đã khuất, người đã mất)

已死的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡人

wáng

rén

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép