Bản dịch của từ 亡卒 trong tiếng Việt

亡卒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡卒 (Danh từ)

wáng zú
01

Binh lính tử trận; người lính hy sinh trên chiến trường (Hán-Việt: vong tử/ vong liên hệ với 'vong' nghĩa là chết)

2.战死的士兵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.溃逃的士兵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡卒

wáng

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
卒业
卒业生
卒丧
卒中
卒乍
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép