Bản dịch của từ 亡命之徒 trong tiếng Việt

亡命之徒

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡命之徒 (Thành ngữ)

wáng mìng zhī tú
01

Kẻ bỏ trốn

逃亡者

Ví dụ
02

Kẻ chạy trốn; kẻ tội phạm liều mạng

逃跑(成语);绝望的罪犯

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡命之徒

wáng

mìng

zhī

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
之个
之乎者也
之任
之前
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép