Bản dịch của từ 亡征 trong tiếng Việt

亡征

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡征 (Cụm từ)

wáng zhēng
01

国家将亡的征兆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡征

wáng

zhēng

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
征两
征举
征乞
征书
征事
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép