Bản dịch của từ 亡散 trong tiếng Việt
亡散
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wáng | ㄨㄤˊ | w | ang | thanh sắc |
亡散 (Động từ)
【wáng sàn】
01
Rời rã, tan tác, phân tán mất (bị phân tán rồi không còn tập trung)
3.散失。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Người bỏ chạy, người tản mát/đi tán loạn (những người bị quân lính, cảnh sát, tai họa hoặc hỗn loạn buộc phải chạy tán loạn)
2.指逃散的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chạy tán loạn; bỏ chạy tan tác (đám đông hoặc quân lính chia rẽ, rã đi)
1.逃散。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡散
wáng
亡
sàn
散
Các từ liên quan
亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
- Bính âm:
- 【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
- Các biến thể:
- 亾, 兦, 𠅁, 𠤭
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
仼
蚟
王
兦
莣
朚
亾
娪
䉑
郚
㻍
无
䓊
譕
鹀
䦜
茣
唔
䮏
𠅄
𠅷
率
亳
𠅃
𠅇
𠆟
𠆒
𠅠
𠅲
𠅓
离
飞
于
犭
夕
上
习
兦
卂
𠔼
屮
宀
丌
死亡
灭亡
消亡
伤亡
逃亡
亡故
流亡
身亡
存亡
衰亡
