Bản dịch của từ 亡日 trong tiếng Việt

亡日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡日 (Danh từ)

wáng rì
01

Ngày giỗ/nhớ người mất; ngày kỷ niệm ngày người thân đã qua đời (Hán Việt: vong nhật)

忌日。先辈去世的日子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡日

wáng

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép