Bản dịch của từ 亡是叟 trong tiếng Việt

亡是叟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡是叟 (Danh từ)

wáng shì sǒu
01

Chỉ người già; cụ ông đã mất (cách gọi cổ, tức “亡是公” — người đã mất/ông quá cố)

即亡是公。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡是叟

wáng

shì

sǒu

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
是不是
是事
是事可可
是人
叟兵
叟叟
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép