Bản dịch của từ 亡泯 trong tiếng Việt

亡泯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡泯 (Động từ)

wáng mǐn
01

Chết; mất (cách văn hoa/không phổ dụng, giống '亡殁')

犹言亡殁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡泯

wáng

mǐn

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
泯乱
泯亡
泯化
泯却
泯合
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép