Bản dịch của từ 亡珠 trong tiếng Việt

亡珠

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡珠 (Cụm từ)

wáng zhū
01

《韩非子.说林上》:“子胥出走,边候得之,子胥曰:‘上索我者,以我有美珠也。今我已亡之矣,我且曰子取吞之。’候因释之。”后用为随机应变的典实。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡珠

wáng

zhū

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép