Bản dịch của từ 亢池 trong tiếng Việt

亢池

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄍㄤN/AN/AN/A

亢池 (Danh từ)

kàng chí
01

Tên sao (tên của sáu ngôi sao thuộc tinh hệ Đê宿位于牧夫座与室女座之间)

星名。共六星,属氐宿,在牧夫室女两座内。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亢池

kàng

chí

亢
Bính âm:
【kàng】【ㄍㄤ, ㄎㄤˋ】【KHÁNG.CANG.CƯƠNG.HÀNG, KHÁNG】
Các biến thể:
肮, 頏, 𠕵
Hình thái radical:
⿱,亠,几
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép