Bản dịch của từ 交开 trong tiếng Việt

交开

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

交开 (Động từ)

jiāo kāi
01

Cùng lúc nở rộ, đồng loạt bung hoa

齐放。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交开

jiāo

kāi

Các từ liên quan

交下
交与
交丧
交中
交举
开七
开业
开丧
开中
开云见天
交
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
Hình thái radical:
⿱,亠,父
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép