Bản dịch của từ 交梨火枣 trong tiếng Việt

交梨火枣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

交梨火枣 (Tính từ)

jiāo lí huó zǎo
01

Quả tiên; quả trong kinh sách đạo giáo

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交梨火枣

jiāo

huǒ

zǎo

Các từ liên quan

交下
交与
交丧
交中
交举
梨云
梨云梦
梨元
梨园
梨园子弟
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
枣下
枣仁
枣修
枣儿红
枣华
交
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
Hình thái radical:
⿱,亠,父
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép