Bản dịch của từ 交纷 trong tiếng Việt

交纷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

交纷 (Tính từ)

jiāo fēn
01

Lộn xộn, hỗn loạn, các thứ xen lẫn nhau không rõ ràng.

1.错杂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhiều, đông đảo, số lượng lớn (thường chỉ sự xen lẫn, hỗn loạn của nhiều thứ).

2.众多貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交纷

jiāo

fēn

Các từ liên quan

交下
交与
交丧
交中
交举
纷乱
纷乱如麻
纷争
纷云
纷冗
交
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
Hình thái radical:
⿱,亠,父
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép