Bản dịch của từ 交绮 trong tiếng Việt

交绮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

交绮 (Danh từ)

jiāo qǐ
01

Cửa sổ, khung cửa sổ bằng gỗ hoặc vật liệu khác dùng để che chắn và lấy sáng.

指窗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交绮

jiāo

Các từ liên quan

交下
交与
交丧
交中
交举
绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
交
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
Hình thái radical:
⿱,亠,父
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép