Bản dịch của từ 交锁 trong tiếng Việt
交锁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
交锁 (Danh từ)
【jiāo suǒ】
01
Hoa văn chồng chéo, đan xen phức tạp trên cửa sổ hoặc cửa ra vào.
2.指门窗上繁复的花纹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chặt chẽ liên kết, khóa chặt lẫn nhau tạo thành trạng thái vững chắc, hiểm yếu.
1.交互封锁。形容严密或险固。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交锁
jiāo
交
suǒ
锁
Các từ liên quan
交下
交与
交丧
交中
交举
锁上
锁事
锁伏板
锁凤囚鸾
锁匙
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
- Các biến thể:
- 㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
- Hình thái radical:
- ⿱,亠,父
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嶣
穚
跤
教
蛟
鮫
郊
浇
骄
䩌
鲛
僬
亳
𠅷
𠆞
𠆗
亩
𠆛
𠆅
𠅊
亹
𠅘
𠅮
亣
阮
尥
伪
设
伧
犲
动
戌
玎
㺨
乓
帇
交流
交通
交往
交代
交际
交换
提交
交易
社交
成交
