Bản dịch của từ 交颈 trong tiếng Việt
交颈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
交颈 (Động từ)
【jiāo jǐng】
01
(động vật) chụm cổ vào nhau thể hiện sự thân mật hoặc cọ xát (như bám vào nhau, xoa cổ)
脖子相交。动物间表示亲昵的行为。。庄子.马蹄:「夫马陆居,则食草饮水。喜,则交颈相靡;怒,则分背相踶。」
Ví dụ
02
Đan xen, quấn hoặc chồng lên nhau ở cổ (hình ảnh cổ quấn vào nhau; cổ chồng lên nhau) — theo văn ngôn, thường miêu tả tóc, khăn hay mưa nước dâng lên khiến cổ áo/đầu quấn vào nhau
交错在脖子上。。文选.曹植.王仲宣诔:「延首叹息,雨泣交颈。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(比喻夫妻或男女感情深厚) 交颈而偕,形容夫妻恩爱、情意绵长(直译可想像两人脖子靠近、亲密无间)。
比喻夫妻间恩爱深情。。明.袁宏道.青骢马诗:「交颈复同心,白石青松在。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交颈
jiāo
交
jǐng
颈
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
- Các biến thể:
- 㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
- Hình thái radical:
- ⿱,亠,父
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嶣
穚
跤
教
蛟
鮫
郊
浇
骄
䩌
鲛
僬
亳
𠅷
𠆞
𠆗
亩
𠆛
𠆅
𠅊
亹
𠅘
𠅮
亣
阮
尥
伪
设
伧
犲
动
戌
玎
㺨
乓
帇
交流
交通
交往
交代
交际
交换
提交
交易
社交
成交
