Bản dịch của từ 亦声 trong tiếng Việt
亦声
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
亦声 (Danh từ)
【yì shēng】
01
(字形学)指合体字中,同一个字素既作表意成分(意符)又作表音成分(声符),即“亦为声”的作用。例如“坪”中“平”既示意又示音。
指汉字中合体字的意符兼有声符的作用。如《说文.土部》:“坪,地平也。从土从平,平亦声。”平既是“坪”的意符,又是“坪”的声符。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亦声
yì
亦
shēng
声
Các từ liên quan
亦且
亦世
亦何
亦前
亦发
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DIỆC】
- Các biến thể:
- 𠅃, 𡖋, 𡗕, 𢂯, 腋, 𰁜
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱈
䭇
饐
藙
㸣
䛖
奕
㔕
峄
兿
轶
悥
𠆔
𠅤
變
𠅎
𠅣
亮
望
𠅃
𠆐
𠅚
亶
𠆍
㐻
𠚃
㓇
𠆸
𠂩
㚦
㝎
宆
㚨
耳
㞭
她
亦然
亦即
亦或
亦如
亦称
亦作
亦须
亦似
亦应
亦庄
