Bản dịch của từ 产具 trong tiếng Việt

产具

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇchanthanh hỏi

产具 (Danh từ)

chǎn jù
01

Chỉ trạng thái mang thai, có thai.

指孕身。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 产具

chǎn

Các từ liên quan

产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
产
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẢN】
Các biến thể:
產, 産, 𨹞
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,丷,厂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép