Bản dịch của từ 产出 trong tiếng Việt
产出
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎn | ㄔㄢˇ | ch | an | thanh hỏi |
产出 (Động từ)
【chǎn chū】
01
Tạo ra; sản xuất ra
生产出(产品)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 产出
chǎn
产
chū
出
- Bính âm:
- 【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẢN】
- Các biến thể:
- 產, 産, 𨹞
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,亠,丷,厂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一ノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䴼
剗
簅
閳
铲
鏟
㦃
闡
丳
囅
䥀
刬
亠
𠅩
𠆓
𠅾
𠆟
𠅙
𠅭
六
𠆛
𠅢
𠅈
𠅆
𠕹
𠚹
式
𠇌
犱
㓙
㓇
伐
屹
㲻
䢶
刖
产生
生产
产品
产业
特产
财产
破产
遗产
资产
产量
