Bản dịch của từ 产子 trong tiếng Việt

产子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇchanthanh hỏi

产子 (Danh từ)

chán zǐ
01

Con đẻ, đứa trẻ được sinh ra bởi cha mẹ; chỉ đứa con mà người mẹ sinh ra.

2.指所生之子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sinh con, đẻ em bé (hành động sinh ra đứa trẻ)

1.生孩子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 产子

chǎn

zi

Các từ liên quan

产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
产
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẢN】
Các biến thể:
產, 産, 𨹞
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,丷,厂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép