Bản dịch của từ 产期 trong tiếng Việt

产期

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇchanthanh hỏi

产期 (Danh từ)

chǎn qī
01

Nằm trong

躺着

Ví dụ
02

Thời gian làm việc

分娩期

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Giờ sinh

出生时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 产期

chǎn

Các từ liên quan

产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
期丧
期中
期亲
产
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẢN】
Các biến thể:
產, 産, 𨹞
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,丷,厂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép